ĐẢNG VIÊN KHOA KHOA HỌC CHÍNH TRỊ

STT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

KẾT NẠP

CHÍNH THỨC

1.           

Tô Thị Hiền Vinh

24/09/1962

05/10/1992

05/10/1993

2.           

Trần Trọng Đạo

09/02/1979

19/11/2006

19/11/2007

3.           

Nguyễn Hữu Tâm

05/09/1978

19/11/2006

19/11/2007

4.           

Trịnh Công Tráng

07/04/1982

16/03/2006

16/03/2007

5.           

Ngô Văn An

27/03/1980

18/11/2007

18/11/2008

6.           

Trương Thị Xuân

28/05/1976

09/12/2007

09/12/2008

7.           

Đỗ Văn Đạo                     

03/03/1977

15/03/2009

15/03/2010  

8.           

Lê Việt Phương

31/03/1979

31/12/2004

31/12/2005

9.           

Lê Thị Thanh Ngà

21/11/1973

06/05/2011

06/05/2012

10.        

Nguyễn Văn Hạnh

26/04/1983

02/10/2011

02/10/2012

11.        

Vũ Thị Bích Hạnh

20/04/1984

02/07/2012

02/07/2013

12.        

Trần Thị Tân

03/09/1981

05/12/2013

05/12/2014

13.        

Đinh Thục Nhi

25/03/1994

12/04/2016

Dự bị

14.        

Trần Thị Mai Công Viên

17/02/1995

12/04/2016

Dự bị

15.        

Ngân Thị Huyền Trang

27/09/1995

15/05/2016

Dự bị

16.        

Lê Thị Hiền

16/09/1996

22/06/2016

Dự bị

17.        

Huỳnh Thị Kim Thoa

02/02/1996

22/06/2016

Dự bị

18.        

Đinh Trung Lưu

12/08/1994

22/06/2016

Dự bị

19.        

Nguyễn Thị Kim Chi

09/06/1994

22/06/2016

Dự bị

20.        

Phạm Huy Hoàng

25/05/1995

22/12/2014

22/12/2015

21.        

Đỗ Hà Thương

16/01/1995

08/11/2016

Dự bị

22.        

Mai Thị Xuân Thủy

27/09/1995

08/11/2016

Dự bị

23.        

Dương Thị Thùy Trang

05/12/1995

08/11/2016

Dự bị

24.        

Phạm Thị Thùy Trang

03/09/1996

08/11/2016

Dự bị

25.        

Nguyễn Thị Tường Vy

19/01/1995

08/11/2016

Dự bị

26.        

Tống Thị Tường Vy

17/08/1995

08/11/2016

Dự bị

27.        

Nguyễn Thị Thúy

12/11/1995

11/12/2016

Dự bị

28.        

Nguyễn Thị Bích Nhung

05/05/1996

11/12/2016

Dự bị

29.        

Vũ Huỳnh Oanh

26/09/1996

11/12/2016

Dự bị

30.        

Lê Thục Nhi

30/07/1996

11/12/2016

Dự bị