Học kỳ 2 - NH: 2018 - 2019
Đóng

STT

Cán bộ giảng dạy

Tên Học phần

Nhóm/Lớp

1

Lê Thị Bích Hằng

Công nghệ phần mềm

58C.CNTT,58CNTT2 ,58CNTT1

Nhập môn lập trình

60CNTT1

Phát triển phần mềm mã nguồn mở

57CNTT1,57CNNT2, 58C.CNTT NT17CTH

2

Bùi Chí Thành

Đồ án phát triển ứng dụng Web
Kỹ thuật lập trình
Lập trình cơ sở dữ liệu với C#
 Phát triển ứng dụng Web  

 3

 Bùi Thị Hồng Minh

Đồ họa ứng dụng

59C.CNTT

Ngôn ngữ lập trình

60C.DT

Nhập môn lập trình

60CCNTT, 60TTQL

 4

Phạm Thị Kim Ngoan 

Lập trình hướng đối tượng

59C.CNTT159C.CNTT259HTTTQL

Nhập môn lập trình

60C.CNTT1

 Kỹ thuật lập trình  60CNTT1

 5

 Nguyễn Đình Cường

Kỹ thuật đồ họa
 Xử lý ảnh  
 6  Nguyễn Đức Thuần  Kỹ thuật lập trình  

7

 Huỳnh Tuấn Anh

 Design Pattern

8

Hồ Thị Thu Sa 

Thực hành Tin học cơ sở 


9

Nguyễn Thanh Quỳnh Châu 

Thực hành Tin học cơ sở 

THTHN54; THTHN55; THTHN56; THTHN57; THTHN58; THTHN59; THTHN61; THTHN62; THTHN63; THTHN65; THTHN66; THTHN67;
THTHN68; THTHN69; THTHN70; THTHN71; THTHN74; THTHN75; THTHN77

10

Đoàn Vũ Thịnh

Thực hành Tin học cơ sở

THTHCSNhóm53,THTHCSNhóm54,
THTHCSNhóm44, THTHCSNhóm46,
THTHCSNhóm48, THTHCSNhóm51,
THTHCS60.CNNL

  
Học kỳ 1 - NH: 2018 - 2019
Đóng

STT

Cán bộ giảng dạy

Tên Học phần

Nhóm/Lớp

1

Lê Thị Bích Hằng

Công nghệ phần mềm

57CNPMNhóm1, 57CNPMNhóm2

Nhập môn lập trình

60CNTT1

Phân tích thiết kế UML

57CNPMNhóm157CNPMNhóm2

Tin học cơ sở

60CCNTP ,60CKT1, 60CNTT3

 Thực hành Tin học cơ sở THTHCNhóm13THTHCSNhóm26,
THTHCSNhóm80,THTHCSNhóm84

2

Bùi Chí Thành

Thiết kế và lập trình Web

Quản lý dự án phần mềm

Tin học cơ sở
                                                                                                               
 3  Bùi Thị Hồng Minh Kiểm thử phần mềm  

Ngôn ngữ lập trình                                                                                                                 
Tin học cơ sở                                                                                                           
 4 Phạm Thị Kim Ngoan  Lập trình hướng đối tượng  59CNTT1, 59CNTT2, 59CNTT3 
Nhập môn lập trình 60CNTT3
Tin học cơ sở 60C.QTDL2, 60C.TADL3,59.QTKS2, 60CNTT1, 60C.CNOT2, 60CNTP
 5  Nguyễn Đình Cường Tin học cơ sở
Lập trình C/C++
 
59DDT2
 6  Trương Thị Mai Hương  Tin học cơ sở
                                                         
 60.NTTS1, 60C.QTKD5
 7 Hồ Thị Thu Sa  Thực hành Tin học cơ sở                                                                      
 8 Nguyễn Thanh Quỳnh Châu  Thực hành Tin học cơ sở                                                                  
 9 Đoàn Vũ Thịnh Thực hành Tin học cơ sở THTHCSNhóm27,THTHCSNhóm28,
THTHCSNhóm29, THTHCSNhóm30,
THTHCSNhóm31, THTHCSNhóm32,
THTHCSNhóm33, THTHCSNhóm34,
THTHCSNhóm35, THTHCSNhóm36,
THTHCSNhóm37,
  
Học kỳ 2 - NH: 2017 - 2018
Đóng

STT

Cán bộ giảng dạy

Tên Học phần

Nhóm/Lớp

1

Nguyễn Đình Cường

Kỹ thuật đồ họa

8TH1, 8TH2

Xử lý ảnh

8TH1, 8TH2

Trí tuệ nhân tạo

7TH1, 7TH2

Kỹ thuật lập trình

9TH3

2

Lê Thị Bích Hằng

Nhập môn lập trình

9HTTT

Phát triển phần mềm mã nguồn mở

6TH1, 6TH2, 7C.TH

3

Bùi Thị Hồng Minh

Đồ họa ứng dụng

8C.TH

Ngôn ngữ lập trình

9C.DDT

Tin học cơ sở

9TCNH-1, 9C.NL

TH. Tin học cơ sở

THTH.N43 – THTH.N44

4

Phạm Thị Kim Ngoan

Lập trình hướng đối tượng

8TTQL, 8C.TH

Kỹ thuật lập trình

9TH1, 9C.TH1

5

Huỳnh Thị Châu Phú

Tin học cơ sở

9TCNH-2, 9C.NL

TH. Tin học cơ sở

THTH.N50 – THTH.N51

6

Bùi Chí Thành

Thiết kế và lập trình Web

7TH1, 7TH2

Kỹ thuật lập trình

9C.TH2

7

Nguyễn Thanh Quỳnh Châu

TH. Tin học cơ sở

THTH.N49 – THTH.N72

8

Hồ Thị Thu Sa

TH. Tin học cơ sở

THTH.N1 – THTH.N24

9

Đoàn Vũ Thịnh

TH. Tin học cơ sở

THTH.N25 – THTH.N42

THTH.N73 – THTH.N89

  
Học kỳ 1 - Năm học 2016 – 2017
Đóng


TT

CBGD

Tên học phần

Nhóm lớp

1

Bùi Chí Thành

Quản lý dự án phần mềm

6TH11

Lập trình cơ sở dữ liệu với C#

7TH2

Thiết kế và lập trình Web

7C.TH

Tin học cơ sở

9C.TH, 9KD2, 9TH3

2

Bùi Đức Dương

Tin học cơ sở

8DL1, 8DL2, 8TC, 8NNA1

Nhập môn lập trình

9TH1,9TH2

3

Bùi Thị Hồng Minh

Đồ họa ứng dụng

7TH1, 7TH2

Ngôn ngữ lập trình C

8DDT1, 8DDT2

Tin học cơ sở

9KT3, 9TH1

4

Huỳnh Thị Châu Phú

Kiểm thử phần mềm

6TH11

Tin học cơ sở

9DDT2, 9KD1, 9OT1

5

Lê Thị Bích Hằng

Phân tích thiết kế HĐT UML

6TH11

Công nghệ phần mềm

6TH11

Nhập môn lập trình

9C.TH1, 9CTH2, 9TH3

6

Nguyễn Đình Cường

Kỹ thuật đồ họa

7TH1, 7TH2

Tin học cơ sở

9CDT, 9CTM, 9DDT1

7

Phạm Thị Kim Ngoan

Lập trình cơ sở dữ liệu với C#

7TH1

Lập trình hướng đối tượng

8TH1, 8TH2

Tin học cơ sở

9C.KT1, 9KT2, 9TH2

8

Trương Thị Mai Hương

Tin học cơ sở

9C.DL1, 9C.DL2

9

Đoàn Vũ Thịnh

Thực hành Tin học cơ sở

8NNA34, 9KT1, 2, 3, 9C.DDT, 9C.DL1, 9C.KT2, 9C.OT

10

Hồ Thị Thu Sa

Thực hành Tin học cơ sở

8MART, 8DL1, 8DL2, 9CTM, 9KD1, 9KD2, 9C.DL2, 9C.KT1

11

Nguyễn Thanh Quỳnh Châu

Thực hành Tin học cơ sở

8TC, 8NNA1, 8NNA2, 9CDT, 9TH1, 9TH2, 9TH3, 9C.TH