Menu - CTĐT
Minimize
  
Đề cương học phần
Minimize
ĐỀ CƯƠNG HỌC PHẦN 
(CẬP NHẬT THÁNG 04/2020)


TT
(No.)

Mã môn học
(Code)

Học phần
(Course)

Tín chỉ
(Credit)

Loại học phần
(Type of Course)

Giảng viên
trong Bộ môn

(Lecturer)

Bắt buộc

Tự chọn

I

 

Bộ môn Cơ kỹ thuật

31

 

 

 

1

MEM328

Cơ học lý thuyết

3

X

 

Trần Hưng Trà

2

MEM321

Cơ học lưu chất

3

X

X

Trương Đắc Dũng

3

MEM334

Cơ học kết cấu 1 (LT&BTL)

3

X

 

Dương Đình Hảo

4

CIE336

Cơ học kết cấu 2

2

X

 

Lê Nguyễn Anh Vũ

5

MEMBER

Sức bền vật liệu

3

X

 

Lê Công Lập
Quách Hoài Nam

6

 

Dao động trong kỹ thuật

2

 

X

7

75905

Động lực học công trình

2

 

X


8

 MEM338

Phương pháp số trong cơ học

2

 

X


9  MEM224 Cơ học ứng dụng   3  X  
  MEM324   Cơ học ứng dụng  3 X    
10 NAA345     4
   


 11   Ma sát học   2  
 12  ENM501 Cơ học vật liệu nâng cao   2  
13   MEM328 Cơ kỹ thuật   3  X  
14 CE502  Cơ học vật liệu composite   2  X  
15  MEM339  Cơ học chất lỏng   3  X  

II

 

Bộ môn Cơ sở Xây dựng

27

 

 

 

1

CIE365

Máy xây dựng

2

X

 

Dương Tử Tiên

2

CIE337

Kiến trúc (LT&BTL)

3

X

 

Lê Văn Bình

3

CIE353

Cấp thoát nước

2

 

X

Phạm Tuấn Anh

4

75940

Quy hoạch đô thị

2

 

X

Mai Nguyễn Trần Thành

Nguyễn Thắng Xiêm

Trần Doãn Hùng

Phạm Lê

Trần Quốc Việt



 




   

5

MEM329

Vật liệu kỹ thuật

3

X

X

6

MEM335

Vật liệu xây dựng (LT&TN)

3

X

 

 7  MEM335  Thực hành Vật liệu xây dựng  1  X  
7  MEM325
 Họa hình - Vẽ kỹ thuật
 3
 X  X
  8  CIE325
 Vẽ xây dựng
 2  X  X
 9  CIE331
 Thực hành vẽ xây dựng trên máy tính
 2    X
 10  MET330  Đồ họa kỹ thuật CAD    
 11  CIE370  An toàn lao động  2  X    
 12  CE502  Vật liệu mới trong kỹ thuật  X    

III

 

Bộ môn Kỹ thuật Xây dựng

44

 

 

 

1

 CIE339

Cơ học đất (LT&TN)

3

X

 

Phạm Bá Linh

2

CIE341

Kết cấu Bê tông cốt thép 1

3

X

 

Trần Quang Huy

3

CIE342

ĐAMH kết cấu BTCT 1

1

X

 

Lê Quốc Thái

4

75911

Kết cấu Bê tông cốt thép 2

3

X

 

Bạch Văn Sỹ

5

75915

Kết cấu thép 1

3

X

 

Lê Thanh Cao

6

75892

ĐAMH kết cấu thép

1

X

 

Lê Thái Sơn

7

75916

Kết cấu thép 2

3

X

 

Phạm Xuân Tùng

8

CIE348

Địa chất công trình

2

X

 

Đặng Quốc Mỹ

   9    Thủy lực & Thủy văn      2       X    

10

CIE349

Trắc địa  (LT&TH)

3

X

 

Hồ Chí Hận

11

75934

Nền móng

3

X

Trần Quang Duy
Lê Quốc Thái

12

75894

ĐAMH Nền móng

1

X

 

Trần Thị Trang (Thư ký)

13

 CIE371

Các giải pháp nền móng hợp lý

2

 

X

 

14

CIE257

Kỹ thuật thi công 1

2

X

 

 

 15  CIE357  Kỹ thuật thi công 2 2 X    
 16    Kỹ thuật thi công 3 2    

17

75893

1

 X

 

18

75935

Nhà cao tầng

2

 

X

 

19

75954

Tổ chức thi công

3

X

 

 

 20 CIE343
Tin học ứng dụng trong xây dựng 1 2  X    

21

CIE344 

Tin học ứng dụng trong xây dựng 2

2

X

 

22

CIE363 

Dự toán

3

 X

 
 23  CIE360  Thực tập công nhân xây dựng  3  X  
 24  CIE369  Bê tông cốt thép ứng lực trước  
 25  CIE373  Ngoại ngữ chuyên ngành công nghệ xây dựng  X  
26  CIE332 Thí nghiệm công trình 
 2    X